THÔNG SỐ SẢN PHẨM
Tinh bột khoai mì tự nhiên Bình Minh
Thông tin kỹ thuật cô đọng để khách hàng và đối tác dễ đối chiếu. Thông số thương mại cuối cùng được xác nhận theo COA, lô hàng và mục đích sử dụng.

| Thông số | Đơn vị | Mức tham khảo | Thông số | Đơn vị | Mức tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ ẩm | % | ≤ 13 | Hàm lượng tinh bột | % | ≥ 85 |
| pH | — | 5 – 7 | Độ keo / độ nhớt | BU | ≥ 730 |
| Độ trắng | % | ≥ 92 | Độ tro | % | ≤ 0.1 |
TÍNH CHẤT & ỨNG DỤNG
- Ngoại quan
Bột mịn, tơi, màu trắng đến trắng kem nhạt.
- Mùi và vị
Vị trung tính, không có mùi lạ hay tạp mùi bất thường.
- Đóng gói
Bao 10 kg, 25 kg, 50 kg và bao jumbo theo đơn hàng.
- Ứng dụng
Thực phẩm Gluten Free và nhiều ứng dụng công nghiệp, tùy cấp chất lượng và COA.
Yêu cầu về kim loại nặng và vi sinh cần được xác nhận riêng theo COA.
Tinh bột khoai mì biến tính
Tinh bột mì được điều chỉnh tính năng cho từng ứng dụng. Chỉ tiêu cuối cùng phụ thuộc loại biến tính, mã sản phẩm và COA.

| Thông số | Đơn vị | Mức tham khảo | Thông số | Đơn vị | Mức tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ ẩm | % | ≤ 14* | Hàm lượng tinh bột | % | Theo COA |
| pH | — | 2.5 – 7.5* | Độ keo / độ nhớt | BU / mPa·s | Theo ứng dụng |
| Ngoại quan | — | Trắng / trắng ngà | Độ tro | % | Theo COA |
TÍNH CHẤT & ỨNG DỤNG
- Ngoại quan
Bột trắng đến trắng ngà; dạng hạt hoặc tiền hồ hóa tùy sản phẩm.
- Tính năng
Tạo đặc, ổn định, kết dính hoặc nhũ hóa theo loại biến tính.
- Đóng gói
Quy cách theo mã sản phẩm và đơn hàng.
- Ứng dụng
Sốt, mì sợi, thực phẩm chế biến và công thức Gluten Free sau khi xác minh toàn bộ thành phần.
* Khoảng pH mang tính tổng quát giữa nhiều loại biến tính, không phải tiêu chuẩn cho một mã hàng cụ thể.
Mạch nha Maltose
Siro đường thu được từ quá trình thủy phân tinh bột mì. Cấp sản phẩm được xác định theo hàm lượng maltose, DE và yêu cầu ứng dụng.

| Thông số | Đơn vị | Mức tham khảo | Thông số | Đơn vị | Mức tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chất khô | % | ≥ 70* | Hàm lượng maltose | % chất khô | Theo cấp hàng |
| Đương lượng dextrose | % | ≥ 20* | Độ Brix | °Bx | Theo COA |
| pH | — | Theo COA | Độ tro | % | Theo COA |
TÍNH CHẤT & ỨNG DỤNG
- Ngoại quan
Siro sánh, trong đến vàng nhạt tùy cấp sản phẩm.
- Mùi và vị
Vị ngọt dịu, không có mùi lạ.
- Đóng gói
Phuy, IBC hoặc bồn theo hợp đồng.
- Ứng dụng
Bánh kẹo, đồ uống, sản phẩm nướng và chế biến thực phẩm.
* Mức chất khô và DE theo định nghĩa nền của Codex cho glucose syrup; hàm lượng maltose cuối cùng phải xác nhận theo COA.
Bã mì
Sản phẩm phụ sau tách tinh bột từ củ mì. Thành phần biến động theo nguyên liệu, hiệu suất tách và trạng thái tươi hoặc sấy.

| Thông số | Đơn vị | Mức tham khảo | Thông số | Đơn vị | Mức tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ ẩm bã sấy | % | 13 | Tinh bột còn lại | % chất khô | Theo lô |
| pH | — | Theo lô | Xơ thô | % chất khô | Theo lô |
| Ngoại quan | — | Xơ khô, màu vàng ngà | Độ tro | % chất khô | Theo lô |
TÍNH CHẤT & ỨNG DỤNG
- Nguồn gốc
Thu hồi trực tiếp sau công đoạn tách tinh bột.
- Tính biến động
Độ ẩm và tinh bột còn lại thay đổi theo từng lô.
- Giao nhận
Bã tươi hoặc bã sấy; quy cách theo thỏa thuận.
- Ứng dụng
Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, biogas hoặc compost sau xử lý phù hợp.
Các chỉ tiêu khác cần được lấy mẫu và xác nhận theo từng lô.


